15Th9/16

ỐNG (WINDER)

ỐNG (WINDER)

ỐNG (WINDER)

ỐNG (WINDER)

ỐNG (WINDER) 

STT Tên máy Nhà sản xuất Số lượng
1.1 Máy ống Polan M Savio 8
1.2 Máy ống Murata 7V.II Mac coner Murata Machinery 1
15Th9/16

Ghép

Ghép

Ghép

Ghép

Ghép

-GHÉP (DRAW FRAME)

STT Tên máy Nhà sản xuất Số lượng
1.1 Máy ghép thường FA316B Qingdao Junlong 18
1.2 Máy ghép tự động RSB-D45 Rieter 6
15Th9/16

Chải

Chải

Chải

Chải

Chải

-CHẢI (CARDED) 

STT Tên máy Nhà sản xuất Số lượng
1.1 Máy chải thô JWF1203 Qingdao Hongda 11 máy chải Cotton + 1 máy chải PE
1.2 Máy chải thô JWF1211 Qingdao Hongda 6 máy chải PE
15Th9/16

BÔNG (BLOWING ROOM)

BÔNG (BLOWING ROOM) 05

BÔNG (BLOWING ROOM) 04

BÔNG (BLOWING ROOM) 03

BÔNG (BLOWING ROOM) 02

Dây bông cotton

STT Tên máy Nhà sản xuất Số lượng
Dây bông cotton
1.1 Máy xé kiện dài JWF1009 Qingdao Hongda 1
1.2 Máy tách tạp nặng FA125B Qingdao Hongda 1
1.3 Máy xé một trục JWF1107 Qingdao Hongda 1
1.4 Hòm trộn JWF1029  (6 buồng) Qingdao Hongda 1
1.5 Máy xé mịn JWF1115 Qingdao Hongda 1
1.6 Máy loại xơ ngoại lai Truetzschler 1
1.7 Máy loại tạp JWF1053 Qingdao Hongda 1
Dây PE
2.1 Máy xé kiện tròn FA1001 Qingdao Hongda 2
2.2 Hòm trộn JWF1209 Qingdao Hongda 1
2.3 Máy xé mịn JWF1115 Qingdao Hongda 1